Lịch Thi Đấu Cập Nhật Kèo Đấu NET88 Chính Xác Mỗi Ngày

NET88 Nhà cái lớn nhất Việt Nam
NET88 Crystal Palace - Nhà cái lớn nhất Việt Nam
NET88
NET88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

NET88 Cúp Liên đoàn các giải đấu Bắc và Trung Mỹ quốc tế
Cúp Liên đoàn các giải đấu Bắc và Trung Mỹ quốc tế
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:00
12/08
NET88 FC Cincinnati
FC Cincinnati
NET88 Atlas (Mexico)
Atlas (Mexico)
0.89
-1.25
0.97
0.88
3.25
0.95
1.38
0.85
-0.50
0.98
-0.93
1.50
0.75
1.81
00:30
12/08
NET88 Minnesota United
Minnesota United
NET88 Atlante
Atlante
0.97
-0.25
0.89
0.91
2.75
0.91
2.18
0.70
0.00
-0.85
-0.92
1.25
0.73
2.77
01:30
12/08
NET88 Real Salt Lake
Real Salt Lake
NET88 FC Juarez
FC Juarez
-0.94
-1.00
0.82
-0.96
3.25
0.80
1.58
0.77
-0.25
-0.93
0.83
1.25
0.96
2.07
02:00
12/08
NET88 Tigres UANL
Tigres UANL
NET88 Vancouver Whitecaps
Vancouver Whitecaps
0.84
-1.25
-0.96
0.93
3.00
0.90
1.34
0.89
-0.50
0.94
0.92
1.25
0.87
1.79
NET88 Vòng loại Cúp C3 Châu Âu
Vòng loại Cúp C3 Châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
12/08
NET88 Rapid Vienna
Rapid Vienna
NET88 Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond
0.84
-2.50
0.96
0.90
3.50
0.84
-
0.78
-1.00
-0.99
0.95
1.50
0.80
1.30
16:00
12/08
NET88 GKS Katowice
GKS Katowice
NET88 Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv
0.96
-0.50
0.84
0.99
2.25
0.76
1.83
-0.92
-0.25
0.72
0.69
0.75
-0.92
2.57
16:00
12/08
NET88 FC Copenhagen
FC Copenhagen
NET88 Debreceni VSC
Debreceni VSC
0.80
-1.75
1.00
0.87
3.00
0.87
1.12
0.88
-0.75
0.89
0.89
1.25
0.85
1.53
NET88 Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ Nam Mỹ
Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ Nam Mỹ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
22:00
11/08
NET88 Boca Juniors
Boca Juniors
NET88 Deportivo Recoleta
Deportivo Recoleta
0.84
-0.50
0.96
0.75
4.50
-0.99
-
-
-
-
-
-
-
-
0.75
-1.25
-0.85
-0.74
5.75
0.62
-
-
-
-
-
-
-
-
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Argentina
Giải Vô địch Quốc gia Argentina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:00
12/08
NET88 Talleres De Cordoba
Talleres De Cordoba
NET88 Lanus
Lanus
0.98
-0.25
0.88
0.80
1.75
-0.96
2.28
0.75
0.00
-0.90
0.96
0.75
0.83
3.17
-0.97
-0.25
0.89
2.42
0.74
0.00
-0.84
-0.96
0.75
0.86
3.43
NET88 Giải hạng nhì quốc gia Brazil (Serie B)
Giải hạng nhì quốc gia Brazil (Serie B)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
22:30
11/08
NET88 Avai
Avai
NET88 CRB Maceio
CRB Maceio
-0.96
-0.25
0.80
0.74
2.00
-0.93
8.25
-
-
-
-
-
-
-
-0.74
-0.50
0.64
0.45
2.00
-0.57
6.00
-
-
-
-
-
-
-
NET88 Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
12/08
NET88 Brindabella Blues
Brindabella Blues
NET88 Tuggeranong United
Tuggeranong United
0.84
1.50
-0.99
6.50
0.97
0.50
0.84
0.84
1.50
0.94
5.75
0.99
1.25
0.75
0.94
3.75
0.80
5.90
-
-
-
-
-
-
-
NET88 Cúp Quốc gia Úc
Cúp Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
12/08
NET88 Brunswick Juventus JFC
Brunswick Juventus JFC
NET88 Preston Lions
Preston Lions
0.94
1.00
0.88
-0.98
3.00
0.77
5.75
0.76
0.50
-0.93
0.98
1.25
0.80
5.75
0.98
1.00
0.86
-0.98
3.00
0.80
5.40
0.96
1.25
0.84
5.00
09:30
12/08
NET88 APIA Leichhardt Tigers
APIA Leichhardt Tigers
NET88 Sydney United
Sydney United
0.84
-0.25
0.96
0.93
2.50
0.81
2.00
-0.82
-0.25
0.64
2.67
2.14
0.60
0.00
-0.78
0.74
1.00
-0.94
2.61
09:45
12/08
NET88 North Sunshine Eagles
North Sunshine Eagles
NET88 Heidelberg United
Heidelberg United
0.88
1.50
0.94
0.83
3.00
0.94
9.50
-0.93
0.50
0.77
0.87
1.25
0.91
8.00
0.81
1.75
-0.97
-0.93
3.25
0.75
8.30
0.86
0.75
0.96
0.85
1.25
0.95
7.10
NET88 Giải Dự bị Argentina
Giải Dự bị Argentina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
22:00
11/08
NET88 River Plate II
River Plate II
NET88 Godoy Cruz II
Godoy Cruz II
0.28
0.00
-0.52
-0.42
0.50
0.13
5.17
-
-
-
-
-
-
-
NET88 Cúp Trung Mỹ CONCACAF
Cúp Trung Mỹ CONCACAF
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:00
12/08
NET88 Plaza Amador
Plaza Amador
NET88 Xelaju
Xelaju
0.80
-0.25
0.94
0.83
2.50
0.83
1.95
-0.86
-0.25
0.62
0.78
1.00
0.93
2.60
02:00
12/08
NET88 Real Esteli
Real Esteli
NET88 Alianza FC San Salvador
Alianza FC San Salvador
0.78
-0.75
0.97
0.70
2.00
1.00
1.48
0.75
-0.25
0.96
0.70
0.75
-0.97
2.14
02:00
12/08
NET88 Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa
NET88 Mixco
Mixco
0.78
-1.25
0.97
0.85
3.00
0.82
1.26
0.83
-0.50
0.88
0.88
1.25
0.83
1.71
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất B
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất B
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
23:00
11/08
NET88 Puerto Montt
Puerto Montt
NET88 Union Espanola
Union Espanola
-0.94
-0.50
0.74
-0.96
1.50
0.72
1.94
-
-
-
-
-
-
-
-0.78
2.25
0.60
1.96
-0.78
-0.25
0.61
-0.49
1.00
0.31
2.81
NET88 Cúp Paulista
Cúp Paulista
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
22:30
11/08
NET88 Marilia
Marilia
NET88 Bandeirante SP
Bandeirante SP
0.99
-0.50
0.68
0.83
3.00
0.77
1.94
-
-
-
-
-
-
-
NET88 Các giải đấu U20 Brazil
Các giải đấu U20 Brazil
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
22:00
11/08
NET88 Cuiaba U20
Cuiaba U20
NET88 Paulistano MT U20
Paulistano MT U20
0.83
-0.25
0.81
-0.94
1.50
0.60
-
-
-
-
-
-
-
-
NET88 Giải Vô địch Canada
Giải Vô địch Canada
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
23:00
11/08
NET88 Atletico Ottawa
Atletico Ottawa
NET88 FC Quebec
FC Quebec
0.91
-0.25
0.74
0.95
4.00
0.68
12.50
0.62
0.00
-0.97
-0.49
2.50
0.27
-
NET88 Giải Vô địch Nghiệp dư Uruguay
Giải Vô địch Nghiệp dư Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
22:30
11/08
NET88 Deportivo Colonia
Deportivo Colonia
NET88 Deportivo Italiano
Deportivo Italiano
0.64
0.00
-0.97
0.98
2.00
0.65
1.19
-
-
-
-
-
-
-
NET88 Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
23:45
11/08
NET88 Vietnam (S)
Vietnam (S)
NET88 Nhật Bản (S)
Nhật Bản (S)
0.92
1.00
0.79
0.73
2.50
0.99
-
-0.97
0.25
0.71
0.83
1.50
0.87
-
23:45
11/08
NET88 Ả Rập Xê Út (S)
Ả Rập Xê Út (S)
NET88 Cambodia (S)
Cambodia (S)
0.75
-1.25
0.96
0.80
1.75
0.91
1.22
0.97
-0.50
0.74
0.69
0.50
-0.95
1.92